tranh đấu

  1. lutter.
    • Tranh đấu cho độc lập của tổ quốc
      lutter pour l'indépendance de la patrie
    • cuộc tranh đấu
      lutte
    • Người tranh đấu
      lutteur.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tranh đấu
Hai đội tranh đấu trên sân bóng rổ.